贷学金[dài xué jīn] [贷 HỌC 金]Lưu từKháckhoản vay sinh viênChữ trong từ贷dàicho vay lấy lãi学xuéHỌChọc金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:助学贷款zhù xué dài kuǎnkhoản vay sinh viên