劳务交换[láo wù jiāo huàn] [劳 务 交 换]Lưu từKháctrao đổi lao độngChữ trong từ劳láolao động务wùcông việc交jiāogiao nộp换huàntrao đổiTừ cùng chữ:交换jiāo huànHSK 4trao đổi劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổi兑换duì huànHSK 7chuyển đổi撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thế劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:变工biàn gōngtrao đổi lao động