劳务合同[láo wù hé tong] [劳 务 合 同]Lưu từKháchợp đồng dịch vụChữ trong từ劳láolao động务wùcông việc合héđóng同tóngcùngTừ cùng chữ:不同bù tóngHSK 2khác相同xiāng tóngHSK 2giống hệt共同gòng tóngHSK 3chung合同hé tongHSK 4(kinh doanh) hợp đồng劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn如同rú tóngHSK 5giống như胡同hú tòngHSK 5con hẻm一同yī tóngHSK 6cùng nhauXem thêm (3)