劳动节[láo dòng jié] [劳 动 节]Lưu từKhácNgày Quốc tế Lao độngChữ trong từ劳láolao động动dòng(cái gì đó) di chuyển节jiékhớpTừ ghép:国际劳动节guó jì láo dòng jiéNgày Quốc tế Lao độngTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:国际劳动节guó jì láo dòng jiéNgày Quốc tế Lao động