国际劳动节[guó jì láo dòng jié] [国 际 劳 动 节]Lưu từKhácNgày Quốc tế Lao động; Ngày Lao động Quốc tế (1 tháng 5)Chữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới劳láolao động动dòng(cái gì đó) di chuyển节jiékhớpTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:劳动节láo dòng jiéNgày Quốc tế Lao động