勃然变色[bó rán biàn sè] [勃 然 变 色]Lưu từKhácsuddenly đổi sắc mặt thể hiện không hài lòng, bối rối, v.v.Chữ trong từ勃bóthịnh vượng然ránđúng变biànthay đổi色sèmàu sắcTừ cùng chữ:白色bái sèHSK 2màu trắng红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá蓝色lán sèHSK 2màu xanh lam颜色yán sèHSK 2màu sắc黄色huáng sèHSK 2màu vàng黑色hēi sèHSK 2màu đen彩色cǎi sèHSK 3có màu景色jǐng sèHSK 3phong cảnhXem thêm (3)