勒紧
[lēi jǐn] [勒 紧]
thắt chặt
战士们把腰带勒紧,做好了随时出发的战斗准备。
zhàn shì men bǎ yāo dài lè jǐn, zuò hǎo le suí shí chū fā de zhàn dòu zhǔn bèi.Các chiến sĩ thắt chặt dây lưng, chuẩn bị sẵn sàng xuất phát chiến đấu.
[lēi jǐn] [勒 紧]
thắt chặt
战士们把腰带勒紧,做好了随时出发的战斗准备。
zhàn shì men bǎ yāo dài lè jǐn, zuò hǎo le suí shí chū fā de zhàn dòu zhǔn bèi.Các chiến sĩ thắt chặt dây lưng, chuẩn bị sẵn sàng xuất phát chiến đấu.