缩紧
[suō jǐn] [缩 紧]
thắt chặt; co lại; thu nhỏ lại
清晨的寒冷让他缩紧了身子。
qīng chén de hán lěng ràng tā suō jǐn le shēn zi.Giá rét buổi sáng sớm khiến anh co rúm người.
[suō jǐn] [缩 紧]
thắt chặt; co lại; thu nhỏ lại
清晨的寒冷让他缩紧了身子。
qīng chén de hán lěng ràng tā suō jǐn le shēn zi.Giá rét buổi sáng sớm khiến anh co rúm người.