勘察[kān chá] [勘 察]Lưu từKháctrinh sát; thăm dò; khảo sátChữ trong từ勘kānđiều tra察chákiểm traTừ ghép:勘察加kān chá jiāKamchatka (tỉnh viễn đông của Nga)勘察加半岛kān chá jiā bàn dǎoBán đảo Kamchatka, vùng viễn đông NgaTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra勘探kān tànHSK 8khảo sát检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát视察shì cháHSK 8thị sát侦察zhēn cháHSK 9trinh sátTừ cận nghĩa:侦察zhēn cháHSK 9trinh sát斥候chì hòutrinh sát踩道cǎi dàotrinh sát侦察兵zhēn chá bīngtrinh sát