斥候[chì hòu] [斥 候]Lưu từKháctrinh sát; do thámChữ trong từ斥chìtrách móc候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này那时候nà shí houHSK 2lúc đó气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm等候děng hòuHSK 5đợi伺候cì houHSK 7phục vụXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侦察zhēn cháHSK 9trinh sát勘察kān chátrinh sát踩道cǎi dàotrinh sát侦察兵zhēn chá bīngtrinh sát