包办代替[bāo bàn dài tì] [包 办 代 替]Lưu từKháctự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham giaChữ trong từ包bāotúi办bànlàm代dàithay thế替tìthay thế choTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)代替dài tìHSK 4thay thế包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì包庇bāo bìHSK 6che giấu包容bāo róngHSK 7tha thứXem thêm (3)