包容心[bāo róng xīn] [包 容 心]Lưu từKhácsự khoan dung; chấp nhận; bao dungChữ trong từ包bāotúi容róngchứa心xīntimTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái timXem thêm (3)