包氏螺旋体[bāo shì luó xuán tǐ] [包 氏 螺 旋 体]Lưu từKhácBorrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩnChữ trong từ包bāotúi氏shìtên thị tộc螺luóvỏ ốc旋xuánquay vòng体tǐcơ thểTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thể个体gè tǐHSK 4cá nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包柔氏螺旋体bāo róu shì luó xuán tǐBorrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn