化学信息素[huà xué xìn xī sù] [化 HỌC 信 息 素]Lưu từKhácchất bán hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc信xìnthư息xīhơi thở素sùtơ sốngTừ cùng chữ:化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó化解huà jiěHSK 6hoá giải因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa họcXem thêm (3)