化学家[huà xué jiā] [化 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ ghép:生物化学家shēng wù huà xué jiānhà hóa sinhTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa học专家zhuān jiāHSK 3chuyên giaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:化学师huà xué shīnhà hóa họcVí dụ trong bài học化学家合成新药。huà xué jiā hé chéng xīn yào.Nhà hoá học tổng hợp thuốc mới.