化学师[huà xué shī] [化 HỌC SƯ]Lưu từKhácnhà hóa học; dược sĩChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia化解huà jiěHSK 6hoá giải厨师chú shīHSK 6đầu bếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:化学家huà xué jiānhà hóa học