生物化学家[shēng wù huà xué jiā] [生 物 化 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà hóa sinhChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật化huàlàm thành学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi ngườiXem thêm (3)