化学性[huà xué xìng] [化 HỌC 性]Lưu từKhácthuộc tính hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc性xìngbản chấtTừ ghép:化学性质huà xué xìng zhìtính chất hóa họcTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh化解huà jiěHSK 6hoá giảiXem thêm (3)