化学性质[huà xué xìng zhì] [化 HỌC 性 质]Lưu từKháctính chất hóa họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc性xìngbản chất质zhìtính cáchTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao化解huà jiěHSK 6hoá giải本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trongXem thêm (3)