化武[huà wǔ] [化 武]Lưu từKhácvũ khí hóa học; viết tắt của 化学武器 (huà xué wǔ qì)Chữ trong từ化huàlàm thành武wǔvõTừ ghép:生化武器shēng huà wǔ qìvũ khí sinh họcTừ cùng chữ:化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệm化险为夷huà xiǎn wéi yíHSK 7biến nguy thành an (thành ngữ)Từ cận nghĩa:化学武器huà xué wǔ qìvũ khí hóa học