化石群[huà shí qún] [化 石 群]Lưu từKháctập hợp hoá thạchChữ trong từ化huàlàm thành石shíđá群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệmXem thêm (2)