区区小事[qū qū xiǎo shì] [区 区 TIỂU 事]Lưu từKhácvấn đề tầm thường; chuyện nhỏChữ trong từ区qūkhu vực区qūkhu vực小xiǎoTIỂUnhỏ事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm区别qū biéHSK 3sự khác biệt本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)区域qū yùHSK 5khu vực启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:小事一桩xiǎo shì yī zhuāngvấn đề tầm thường