医学中心[yī xué zhōng xīn] [医 HỌC TRUNG 心]Lưu từKháctrung tâm y tếChữ trong từ医yīy học学xuéHỌChọc中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)