医学检验师[yī xué jiǎn yàn shī] [医 HỌC 检 验 SƯ]Lưu từKhácchuyên viên xét nghiệm y họcChữ trong từ医yīy học学xuéHỌChọc检jiǎnkiểm tra验yànkiểm tra师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh giaXem thêm (3)