医疗保健
[yī liáo bǎo jiàn] [医 疗 保 健]
chăm sóc sức khỏe
老年人应该理性购买各类医疗保健用品。
lǎo nián rén yīng gāi lǐ xìng gòu mǎi gè lèi yī liáo bǎo jiàn yòng pǐn.Người cao tuổi nên tỉnh táo khi mua các loại sản phẩm chăm sóc sức khỏe y tế.
[yī liáo bǎo jiàn] [医 疗 保 健]
chăm sóc sức khỏe
老年人应该理性购买各类医疗保健用品。
lǎo nián rén yīng gāi lǐ xìng gòu mǎi gè lèi yī liáo bǎo jiàn yòng pǐn.Người cao tuổi nên tỉnh táo khi mua các loại sản phẩm chăm sóc sức khỏe y tế.