医疗护理[yī liáo hù lǐ] [医 疗 护 理]Lưu từKhácchăm sóc sức khỏeChữ trong từ医yīy học疗liáođiều trị护hùbảo vệ理lǐđể ýTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:调养tiáo yǎngchăm sóc sức khỏe医疗保健yī liáo bǎo jiànchăm sóc sức khỏe