医疗疏失[yī liáo shū shī] [医 疗 疏 失]Lưu từKhácsơ suất y khoa; sai sót y khoaChữ trong từ医yīy học疗liáođiều trị疏shūkhơi thông失shīmấtTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện消失xiāo shīHSK 3biến mất医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế损失sǔn shīHSK 5mất mát丧失sàng shīHSK 6mất医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men遗失yí shīHSK 6mấtXem thêm (3)