十分之一[shí fēn zhī yī] [十 分 之 一]Lưu từKhácmột phần mườiChữ trong từ十shímười分fēnphút之zhīanh一yīmộtTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)统一tǒng yīHSK 4thống nhất十足shí zúHSK 5đầy đủ单一dān yīHSK 5đơn唯一wéi yīHSK 5chỉXem thêm (3)