千瓦时[qiān wǎ shí] [千 瓦 时]Lưu từKháckilowatt-giờChữ trong từ千qiānmột nghìn瓦wǎngói lợp时shígiờTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nàoXem thêm (3)