千真万确[qiān zhēn wàn què] [千 真 万 确]Lưu từKháchoàn toàn đúng (thành ngữ); nhiều mặt; đúng từ nhiều góc độChữ trong từ千qiānmột nghìn真zhēnthật万wànmười nghìn确quèxác thựcTừ cùng chữ:准确zhǔn quèHSK 2chính xác千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam正确zhèng quèHSK 2đúng千万qiān wànHSK 3mười triệu明确míng quèHSK 3rõ ràng的确dí quèHSK 4thực sự精确jīng quèHSK 8chính xác千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựa千变万化qiān biàn wàn huàHSK 8thay đổi vô sốXem thêm (3)