升官发财[shēng guān fā cái] [升 官 发 财]Lưu từKhácthăng quan phát tài (thành ngữ)Chữ trong từ升shēngthăng lên官guānquan chức发fāgửi đi财cáitiềnTừ cùng chữ:升高shēng gāoHSK 5nâng lên升值shēng zhíHSK 6tăng giá升学shēng xuéHSK 6lên lớp hoặc trường cấp trên升级shēng jíHSK 6lên một cấp理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sản发财fā cáiHSK 7phát tài升温shēng wēnHSK 8trở nên nóng钱财qián cáiHSK 8của cải