升斗小民[shēng dǒu xiǎo mín] [升 斗 TIỂU 民]Lưu từKhác(thành ngữ) người nghèo; những người sống cầm chừngChữ trong từ升shēngthăng lên斗dòuđánh nhau小xiǎoTIỂUnhỏ民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư升高shēng gāoHSK 5nâng lên国民guó mínHSK 5quốc dân升值shēng zhíHSK 6tăng giá升学shēng xuéHSK 6lên lớp hoặc trường cấp trênXem thêm (3)