半公开[bàn gōng kāi] [半 公 开]Lưu từKhácbán công khai; khá là công khaiChữ trong từ半bànmột nửa公gōngcông cộng开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra半夜bàn yèHSK 2nửa đêm离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở raXem thêm (3)