半劳动力
[bàn láo dòng lì] [半 劳 动 力]
chỉ có khả năng làm lao động chân tay nhẹ; người lao động bán thời gian hoặc lao động (nông trại) không đầy đủ sức khỏe
[bàn láo dòng lì] [半 劳 动 力]
chỉ có khả năng làm lao động chân tay nhẹ; người lao động bán thời gian hoặc lao động (nông trại) không đầy đủ sức khỏe