半失业[bàn shī yè] [半 失 业]Lưu từKhácbán thời gian; việc làm bán phần; việc làm không đủChữ trong từ半bànmột nửa失shīmất业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà半夜bàn yèHSK 2nửa đêm专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanhXem thêm (3)