半官方[bàn guān fāng] [半 官 方]Lưu từKhácbán chính thứcChữ trong từ半bànmột nửa官guānquan chức方fāngvuôngTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc半夜bàn yèHSK 2nửa đêm南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phươngXem thêm (3)