半导体探测器[bàn dǎo tǐ tàn cè qì] [半 导 体 探 测 器]Lưu từKhácbộ dò bán dẫnChữ trong từ半bànmột nửa导dǎotruyền体tǐcơ thể探tànnhoài测cèkhảo sát器qìthiết bịTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)