半履带车[bàn lǚ dài chē] [半 履 带 车]Lưu từKhácxe nửa bánh xích (phương tiện có bánh xe phía trước và bánh xích liên tục phía sau)Chữ trong từ半bànmột nửa履lǚgiày带dàidải车chēxeTừ cùng chữ:上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm开车kāi chēHSK 1lái xe打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)汽车qì chēHSK 1xe hơi火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)Xem thêm (3)