半工半读[bàn gōng bàn dú] [半 工 半 ĐỘC]Lưu từKhácvừa làm vừa học; chương trình vừa học vừa làmChữ trong từ半bànmột nửa工gōngcông việc半bànmột nửa读dúĐỘCđọc raTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm阅读yuè dúHSK 4đọc朗读lǎng dúHSK 5đọc to lên半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa sốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勤工俭学qín gōng jiǎn xuéHSK 8vừa làm vừa học