半成品[bàn chéng pǐn] [半 成 品]Lưu từKháchàng hoá bán thành phẩm; bài viết bán thành phẩm; sản phẩm bán thành phẩmChữ trong từ半bànmột nửa成chéngthành công品pǐnnếmTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ côngXem thêm (3)