半截[bàn jié] [半 截]Lưu từKhácmột nửa (của cái gì đó); một nửa chừngChữ trong từ半bànmột nửa截jiécắt đứt (một đoạn)Từ ghép:半截衫bàn jié shānáo ngắn trên矮半截ǎi bàn jiéthua kém凉了半截liáng le bàn jiécảm thấy lạnh (trong lòng)Từ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa số半路bàn lùHSK 7nửa đường半边天bàn biān tiānHSK 7một nửa bầu trờiXem thêm (3)