半糖夫妻[bàn táng fū qī] [半 糖 夫 妻]Lưu từKhácvợ chồng cuối tuần; mối quan hệ có liên quan đến sugar-daddyChữ trong từ半bànmột nửa糖tángđường夫fūchồng妻qīvợTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm夫妻fū qīHSK 4vợ chồng半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa số半路bàn lùHSK 7nửa đườngXem thêm (3)