半透明[bàn tòu míng] [半 透 明]Lưu từKhácmờ mờ; bán trong suốtChữ trong từ半bànmột nửa透tòu(hình thức kết hợp) thâm nhập明míngsángTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõXem thêm (3)Từ cận nghĩa:依稀yī xīmờ mờ