华北平原
[huá běi píng yuán] [华 北 平 原]
Đồng bằng Hoa Bắc
华北平原是中国重要的农业生产地区。
huá běi píng yuán shì zhōng guó zhòng yào de nóng yè shēng chǎn dì qū.Đồng bằng Hoa Bắc là vùng sản xuất nông nghiệp quan trọng của Trung Quốc.
[huá běi píng yuán] [华 北 平 原]
Đồng bằng Hoa Bắc
华北平原是中国重要的农业生产地区。
huá běi píng yuán shì zhōng guó zhòng yào de nóng yè shēng chǎn dì qū.Đồng bằng Hoa Bắc là vùng sản xuất nông nghiệp quan trọng của Trung Quốc.