华夏银行[huá xià yín háng] [华 夏 银 行]Lưu từKhácNgân hàng HuaxiaChữ trong từ华huátráng lệ夏xiànhà Hạ khoảng 2000 TCN银yínbạc行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bayXem thêm (3)