华而不实[huá ér bù shí] [华 而 BẤT 实]Lưu từKháchoa mà không trái (thành ngữ); bề ngoài đẹp nhưng rỗng bên trong; hào nhoángChữ trong từ华huátráng lệ而érvà不bùBẤTkhông实shíthậtTừ cùng chữ:事实shì shíHSK 3sự thật其实qí shíHSK 3thực ra华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa现实xiàn shíHSK 3thực tế真实zhēn shíHSK 3thật确实què shíHSK 3thực sự结实jiē shiHSK 3rắn chắc果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)老实lǎo shiHSK 4thật thàXem thêm (3)