单一货币[dān yī huò bì] [单 一 货 币]Lưu từKhácđồng tiền chungChữ trong từ单dānhóa đơn一yīmột货huòhàng hóa币bìtiềnTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)外币wài bìHSK 6ngoại tệXem thêm (3)