单人间
[dān rén jiān] [单 NHÂN 间]
phòng đơn (khách sạn)
嗯,我想预订一个单人间。
èn, wǒ xiǎng yù dìng yí gè dān rén jiān.Ừm, tôi muốn đặt một phòng đơn.
Trong bài: Đặt phòng khách sạn好的,单人间。您打算什么时候来?
hǎo de, dān rén jiān. nín dǎ suàn shén me shí hòu lái?Vâng, phòng đơn. Chị định khi nào đến?
Trong bài: Đặt phòng khách sạn