单位信托[dān wèi xìn tuō] [单 位 信 托]Lưu từKhácquỹ đầu tư đơn vị (tài chính)Chữ trong từ单dānhóa đơn位wèivị trí信xìnthư托tuōnângTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn委托wěi tuōHSK 5ủy thác摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)Xem thêm (3)