单位向量[dān wèi xiàng liàng] [单 位 向 量]Lưu từKhác(toán học) vector đơn vịChữ trong từ单dānhóa đơn位wèivị trí向xiànghướng量liángđoTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giảnXem thêm (3)